Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Không nghi ngờ, chắc chắn, quả quyếttính từkhông so sánh (not comparable)Characterized by or experiencing no doubt at all, certain; undoubted; undoubting.
- Chắc chắn không còn nghi ngờ gì nữa, không còn hồ nghi gì nữatrạng từkhông so sánh (not comparable)Without doubt; certainly; definitely; very probably, in all likelihood; doubtlessly.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Yên tâm
- không so sánh (not comparable)Yên tâm, không lo sợFree from fear or suspicion.
Ví dụ
- daughter's .Chắc chắn là gã đồi bại già kiện đòi cưới con gái mình đã nghe được một số sự thật khó nghe từ người đàn ông đó.
- , , , . : , , .Những người đàn ông đó, Dorothy nghĩ, đều lớn tuổi như chú Henry, vì hai người trong số họ có râu. Nhưng người phụ nữ nhỏ bé này chắc chắn đã già hơn rất nhiều: khuôn mặt đầy nếp nhăn, tóc gần như bạc trắng và bước đi khá cứng nhắc.
- .Anh ta chắc chắn sẽ đến muộn.
Họ từ (word family)
cùng gốc doubtlessNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha