Dịch

doubtlessly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Không có câu hỏi; không thể nghi ngờ đượctrạng từWithout question; indubitably.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. doubtlesslyDạng gốc (base form)
  2. more doubtlesslySo sánh hơn (comparative)
  3. most doubtlesslySo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Không cảm thấy nghi ngờ
  1. Không cảm thấy nghi ngờ, không nghi ngờWithout feeling doubt, without misgivings.

Họ từ (word family)

cùng gốc doubtlessly

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạidoutelesly

Ví dụ

  • .

AI