doubtlessly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Không có câu hỏi; không thể nghi ngờ đượctrạng từWithout question; indubitably.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- doubtlesslyDạng gốc (base form)
- more doubtlesslySo sánh hơn (comparative)
- most doubtlesslySo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Không cảm thấy nghi ngờ
- Không cảm thấy nghi ngờ, không nghi ngờWithout feeling doubt, without misgivings.
Họ từ (word family)
cùng gốc doubtlesslyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidoutelesly
Ví dụ
- .