Dịch

undoubtably

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Không còn nghi ngờ gì nữatrạng từkhông so sánh (not comparable)Without doubt.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • . .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiundoutably

AI