undeniably
B2trạng từ (adverb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Không thể chối cãitrạng từIn an undeniable manner, or to an undeniable extent.
- Quả thực, chắc chắntrạng từUsed as a modal adverb to assert that the indicated statement is undeniable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- undeniablyDạng gốc (base form)
- more undeniablySo sánh hơn (comparative)
- most undeniablySo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc undeniablyVí dụ
- , . .Nó tạo ra các dịch vụ liên thành phố và đa phương thức, thực sự dẫn đầu thế giới. Và nó không thể chối cãi khi đẩy Đường sắt Anh vào kỷ nguyên hiện đại.
- .Bộ phim thứ ba quả thực là hay nhất.
- .Algeria đang tiến bộ không thể chối cãi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Quả thực
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- clearlyđồng nghĩaMạnh hơn clearly: nghĩa là không thể phủ nhận.