dubiety
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự nghi ngờdanh từkhông đếm được (uncountable)Doubtfulness.
- Trường hợp cụ thể của sự nghi ngờ hoặc không chắc chắndanh từđếm được (countable)A particular instance of doubt or uncertainty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dubietyDạng gốc (base form)
- dubietiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- Sterling's .
- ; . !
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh muộndubietās
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung