Dịch

dubiety

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự nghi ngờdanh từkhông đếm được (uncountable)Doubtfulness.
  2. Trường hợp cụ thể của sự nghi ngờ hoặc không chắc chắndanh từđếm được (countable)A particular instance of doubt or uncertainty.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dubietyDạng gốc (base form)
  2. dubietiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • Sterling's .
  • ; . !

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh muộndubietās

AI