sospecho
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/sosˈpet͡ʃo/
Nghĩa chính
- Sự nghi ngờdanh từsuspicion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sospechoDạng gốc (base form)
- sospechosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự nghi ngờ