Dịch

sospecho

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/sosˈpet͡ʃo/

Nghĩa chính

  1. Sự nghi ngờdanh từsuspicion

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sospechoDạng gốc (base form)
  2. sospechosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự nghi ngờ

AI