Nghĩa chính
- tin, tin lờiđộng từA1ngoại động từ (transitive)to feel sure that something is true or that someone is telling the truth
- cho rằng, nghĩ rằngđộng từA1ngoại động từ (transitive)to think that something is true, although you are not completely sure
- tin vào, tin tưởng, ủng hộđộng từA2nội động từ (intransitive)to feel sure that something exists, is good, or that someone can be trusted
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- believe sthtin cái gìI believed their lies for years.Tôi đã tin lời nói dối của họ trong nhiều năm.
- believe (that)…tin rằng…People used to believe (that) the earth was flat.Người ta từng tin rằng trái đất phẳng.
- it is believed (that)…người ta tin rằng…It is believed that the couple have left the country.Người ta tin rằng cặp đôi đã rời khỏi đất nước.
- be believed to be, have, etc. sthđược tin là, có… cái gìThe vases are believed to be worth over $20 000 each.Những cái bình được tin là trị giá hơn 20 000 đô mỗi cái.
- be believed + adj.được tin + adj.Three sailors are missing, believed drowned.Ba thủy thủ mất tích, được tin là đã chết đuối.
- believe how, what, etc…tin được thế nào, cái gì…I can't believe how much better I feel.Tôi không thể tin tôi cảm thấy dễ chịu hơn nhiều.
Cụm động từ (phrasal verb)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc believeNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .Nếu bạn tin các con số này, bạn sẽ đồng ý rằng chúng ta cần thay đổi.
- ? —, .Bạn có nghĩ rằng điều này là tốt? —Hmm, tôi tin là ổn thôi.
- After that night in the church, I believed.Sau đêm đó ở nhà thờ, tôi đã có đức tin.
Xuất hiện ở từ khác
- believeddễ nhầm‘Believe’ là hiện tại, ‘believed’ là quá khứ
- buyđồng nghĩaTừ phổ thông, dùng trong mọi ngữ cảnh và không mang sắc thái khẩu ngữ.
- creditđồng nghĩaTrực tiếp nghĩa là tin hoặc tin tưởng.
- doubttrái nghĩatin rằng
- expectđồng nghĩaTin rằng điều đó có khả năng xảy ra.
- feelđồng nghĩaNhấn mạnh niềm tin chắc chắn hoặc dựa trên nguyên tắc.