Nghĩa chính
- Có thể tin đượctính từCapable of being believed; credible.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- believableDạng gốc (base form)
- more believableSo sánh hơn (comparative)
- believablerSo sánh hơn (comparative)
- most believableSo sánh nhất (superlative)
- believablestSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| barely believable | Gần như không thể tin | |
| believable character | Nhân vật chân thực | |
| entirely believable | Hoàn toàn đáng tin | |
| hardly believable | Khó mà tin được | |
| perfectly believable | Rất đáng tin cậy |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc believableVí dụ
- .Anh ta không đáng tin.
- .Chuyện đó không đáng tin cậy.
- .Điều đó chẳng đáng tin chút nào.