Dịch

believable

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có thể tin đượctính từCapable of being believed; credible.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. believableDạng gốc (base form)
  2. more believableSo sánh hơn (comparative)
  3. believablerSo sánh hơn (comparative)
  4. most believableSo sánh nhất (superlative)
  5. believablestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

barely believableGần như không thể tin
believable characterNhân vật chân thực
entirely believableHoàn toàn đáng tin
hardly believableKhó mà tin được
perfectly believableRất đáng tin cậy

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

believe-able

  1. từ tiếng Anh trung đạibilevable

Ví dụ

  • .Anh ta không đáng tin.
  • .Chuyện đó không đáng tin cậy.
  • .Điều đó chẳng đáng tin chút nào.

AI