believably
C1trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Đáng tin, có thể tin đượctrạng từIn a believable way.
- Rõ ràng, có lẽtrạng từUsed to express the speaker's assessment of the credibility of a reported statement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- believablyDạng gốc (base form)
- more believablySo sánh hơn (comparative)
- most believablySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc believablyVí dụ
- .Anh ấy diễn vai đó một cách đáng tin.
- , .Có lẽ, Mikey nói rằng John đã đẩy anh ấy trước.
- anh ấy diễn xuất chân thành một cách đáng tin