Dịch

creíblemente

trạng từ (adverb)
/kɾeˌibleˈmente/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đáng tin cậytrạng từcredibly

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Đáng tin cậy
  1. believably

AI