Dịch

believability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của sự đáng tin cậydanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being believable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. believabilityDạng gốc (base form)
  2. believabilitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI