Nghĩa chính
- Sự đáng tindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A reputation impacting one's ability to be believed.
- Tính xác thực, độ tin cậydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A believability of statements by a witness, as measured by whether the testimony is probable or improbable when judged by common experience.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- credibilityDạng gốc (base form)
- credibilitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| credibility gapdanh từ | danh từ | Sự khác biệt giữa tuyên bố của người có thẩm quyền (đặc biệt là của một chính trị gia) và sự thật được nhận thức |
| lend credibility to | Tăng độ tin cậy cho | |
| undermine credibility | Làm giảm uy tín | |
| establishing credibility | Tạo dựng uy tín | |
| street credibility | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
Xuất hiện ở từ khác
- stockđồng nghĩaKhả năng được tin tưởng về thông tin hoặc phẩm chất.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc credibilityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Sau nhiều tuần bốc phét, độ tin cậy của cô ấy đối với tôi gần như bằng không.
- .Anh ta không có uy tín nào cả.
- .Họ hoàn toàn mất uy tín.