credibilidad
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kɾedibiliˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Độ tin cậydanh từcredibility
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- credibilidadDạng gốc (base form)
- credibilidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alta credibilidad | Độ tin cậy cao | |
| ganar credibilidad | Giành được uy tín | |
| perder credibilidad | Mất uy tín |
Xuất hiện ở từ khác
- créditodễ nhầm‘credibilidad’ là độ tin cậy, không phải hình thức tài chính.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy mất uy tín vì đã phản bội một người bạn.
- .Họ mất hết uy tín.
- .Những giọt nước mắt của anh ấy đã tăng uy tín cho câu chuyện.