dudar
B1động từ (verb)
/duˈdaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Nghi ngờ, do dựđộng từto doubt
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể dudarDanh động từ dudandoPhân từ dudado
| Presente | |
|---|---|
| yo | dudo |
| tú | dudas |
| él/ella/Ud. | duda |
| nosotros | dudamos |
| vosotros | dudáis |
| ellos/Uds. | dudan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dudar de alguien | Nghi ngờ ai | |
| no dudar en | Không ngần ngại | |
| dudar de la autenticidad | Nghi ngờ tính xác thực | |
| dudar de sí mismo | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- questionTiếng Anhtương đương
- creetrái nghĩaNghĩa đối với 'tin', nhưng thường đi kèm de hoặc một mệnh đề.
- creentrái nghĩanghĩa là không chắc chắn hoặc hoài nghi.
- creertrái nghĩaCòn nghi ngờ hoặc không chắc điều đó đúng.
- dudasdễ nhầmdudar là động từ nguyên mẫu, nghĩa “nghi ngờ, băn khoăn”.
- parecertrái nghĩakhông chắc, ngược lại với 'creer/parecer'
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Liệu có bình thường luôn luôn nghi ngờ bản thân không
- , .Nếu bạn cần giúp đỡ, đừng ngần ngại gọi cho tôi
- .Nếu bạn đến New York, đừng ngại ghé thăm chúng tôi