tenet
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nguyên lý, nguyên lí, nguyên tắcdanh từAn opinion, belief, or principle that is held as absolute truth by someone or especially an organization.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tenetDạng gốc (base form)
- tenetsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- teachingđồng nghĩaChỉ một nguyên tắc hoặc niềm tin, không phải toàn bộ lời dạy.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhtenet“he, she, or it holds”
Ví dụ
- Ukip’s . .Sự phản đối khoa học khí hậu không chỉ trở thành huy hiệu danh dự cho các chính trị gia cực hữu như Paul Nuttall của Ukip. Nó đã trở thành nguyên lý trung tâm trong lời kêu gọi phi lý của họ.
- .Mỗi người ủng hộ sự tiến bộ cần phải phê phán mọi nguyên tắc của những niềm tin cũ.
- .Sự duy nhất của Chúa là nguyên lý trung tâm nhất trong Hồi giáo.