Dịch

bashfulness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự rụt rè, sự bẽn lẽn, sự e lệdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or property of being bashful

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bashfulnessDạng gốc (base form)
  2. bashfulnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , , , ; , , , ,

Đồng nghĩa (synonym)

AI