Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hoto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈoto/
Nghĩa chính
1
Niềm tin, hy vọng
danh từ
confidence, hope
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hoto
Dạng gốc
(base form)
hoto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
信
xìn
Lòng tin, niềm tin
信心
xìn xīn
Sự tự tin, lòng tự tin
Tiếng Anh
confidence
Sự tự tin, lòng tự tin
AI
1
Niềm tin
1
Niềm tin
1
Niềm tin