Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
confidence level
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɑ
n
.
f
ɪ
.
d
ə
n
s
ˈ
l
ɛ
v
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Mức độ tin cậy
danh từ
The probability that a measured quantity will fall within a given confidence interval.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
confidence level
Dạng gốc
(base form)
confidence level
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
CL
c.l.
AI
1
Mức độ tin cậy
1
Mức độ tin cậy
1
Mức độ tin cậy