autoconfianza
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/autokonˈfjansa/
Nghĩa chính
- Sự tự tindanh từself-confidence
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- autoconfianzaDạng gốc (base form)
- autoconfianzasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , Shelley Marx, , , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự tự tin
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung