Dịch

autoconfianza

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/autokonˈfjansa/

Nghĩa chính

  1. Sự tự tindanh từself-confidence

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autoconfianzaDạng gốc (base form)
  2. autoconfianzasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , Shelley Marx, , , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự tự tin

AI