Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với precariousness; (đếm được) một ví dụ về điều nàydanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of precariousness (“the state of being uncertain or unstable”); (countable) an instance of this.
- Tình trạng tồn tại không thể đoán trước hoặc an toàn, do đó ảnh hưởng đến phúc lợi vật chất hoặc tâm lý; (đếm được) một ví dụ về điều nàydanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of existence without predictability or security, thus affecting material or psychological welfare; (countable) an instance of this.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- precarityDạng gốc (base form)
- precaritiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , , . , , ?
- , , , .
- , , , pseudo-unity .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc precarityTừ liên quan (related word)