inseguro
A2tính từ (adjective)
/inseˈɡuɾo/
Nghĩa chính
- Không chắc, không chắc chắntính từunsure, uncertain
- Không an toàn, nguy hiểmtính từunsafe
- Thiếu tự tin, bất antính từinsecure (lacking self-confidence)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar inseguro de | Không chắc về | |
| sentirse inseguro | Cảm thấy bất an | |
| inseguro de sí mismo | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Chiều cao thấp khiến cô ấy cảm thấy thiếu tự tin.
- , .Cô ấy là cô gái nhút nhát, thiếu tự tin và rất nhạy cảm.
- .María vẫn còn thiếu tự tin vào bản thân mình.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc inseguroTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- segurotrái nghĩakhông chắc chắn, tự ti