Nghĩa chính
- Không chắctính từuncertain, ambivalent.
- Không vững chắc, bấp bênhtính từunstable or precarious
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- unsure about/of sthkhông chắc về cái gìThere were a lot of things I was unsure about.Có rất nhiều điều mà tôi không chắc chắn.
- unsure how, what, etc…không chắc làm thế nào, cái gì, v.v…I was unsure how to reply to this question.Tôi không biết phải trả lời câu hỏi này thế nào.
- unsure of how, what, etc…không chắc về việc làm thế nào, cái gì, v.v…He was unsure of what to do next.Anh ấy không chắc phải làm gì tiếp theo.
- unsure as to how, what, etc…không chắc về việc làm thế nào, cái gì, v.v…They were unsure as to what the next move should be.Họ không chắc bước đi tiếp theo nên là gì.
- unsure (of yourself)thiếu tự tin (vào bản thân)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| feel unsure | Cảm thấy không chắc chắn | |
| unsure about something | Không chắc về điều gì | |
| unsure of something | Không chắc chắn về điều gì |
Họ từ (word family)
cùng gốc unsureNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Tôi vẫn chưa chắc liệu có nên tham dự đám cưới hay không.
- .Anh ấy nói rằng anh ấy không chắc.
- .Cô ấy nói rằng cô ấy không chắc.