Dịch

sureness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tính chất chắc chắn, chắc chắndanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being sure, certainty.
  2. Tính chắc chắn, khéo léo, tự tin vào khả năngdanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being sure, deft, confident of ability.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. surenessDạng gốc (base form)
  2. surenessesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Kết quả hoặc sản phẩm của sự chắc chắn
  1. đếm được (countable)The result or product of being sure.

Nguồn gốc (etymology)

sure-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạisurenes

Ví dụ

  • .
  • surgeon's , mis-move.

AI