Nghĩa chính
- Không an toàntính từNot safe (various senses); dangerous.
- Mở chốt an toànđộng từngoại động từ (transitive)To remove the safety from (a weapon).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unsafeNguyên thể (infinitive)
- unsafesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- unsafedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- unsafingPhân từ I (present participle)
- more unsafeSo sánh hơn (comparative)
- unsaferSo sánh hơn (comparative)
- most unsafeSo sánh nhất (superlative)
- unsafestSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| feel unsafe | Cảm thấy bất an | |
| unsafe building | Tòa nhà mất an toàn | |
| unsafe conditions | Điều kiện không an toàn | |
| unsafe practice | Thực hành không an toàn | |
| unsafe sexdanh từ | danh từ | Tình dục không an toàn |
| memory-unsafetính từ | tính từ | Của một chương trình hoặc ngôn ngữ lập trình, không an toàn cho bộ nhớ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc unsafeVí dụ
- " , . [...]""RMT đã nói rõ rằng các thành viên của chúng tôi có quyền từ chối làm việc trong điều kiện không an toàn, và công đoàn sẽ theo dõi sát sao tình hình. [...]"
- .Cây cầu này không an toàn.
- .Đi nhờ xe không an toàn chút nào.