Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unsafe sex
danh từ
(noun)
US
/
ə
n
ˈ
s
eɪ
f
ˈ
s
ɛ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Tình dục không an toàn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of unprotected sex.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
unprotected sex
AI
1
Tình dục không an toàn
1
Tình dục không an toàn
1
Tình dục không an toàn