Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
secureness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng hoặc trạng thái an toàn, bảo mật
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the quality or state of being secure, security
Họ từ
(word family)
cùng gốc
secureness
secure
An toàn, được bảo vệ
tính từ, động từ
in
secureness
Sự bất an
danh từ
secure
r
Người hoặc cái đó đảm bảo
danh từ
insecure
Không an toàn
tính từ
Xem thêm 2 từ
Nguồn gốc
(etymology)
secure
+
-ness
Ví dụ
And
now
,
though
there
is
none
of
that
sweetness
of
stolen
fruits
,
none
of
that
creeping
insecurity
of
former
readings
,
there
is
an
undisturbing
,
quiet
secureness
that
makes
our
books
more
living
to
us
.
AI
1
Chất lượng hoặc trạng thái an toàn
1
Chất lượng hoặc trạng thái an toàn
1
Chất lượng hoặc trạng thái an toàn