Dịch

claimee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người mà một cái gì đó được yêu cầudanh từA person from whom something is claimed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. claimeeDạng gốc (base form)
  2. claimeesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . ; . , .

AI