Dịch

claimer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đưa ra yêu cầu; một nguyên đơndanh từA person who makes a claim; a claimant.
  2. Kẻ giả danh tước hiệu hoàng giadanh từA pretender to a royal title.
  3. Con ngựa đua được rao bán trước cuộc đua và giao cho người mua sau đódanh từA racehorse offered for sale before a race and delivered to the buyer afterwards.
  4. Cuộc đua đòi quyền lợidanh từA claiming race.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. claimerDạng gốc (base form)
  2. claimersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

Họ từ (word family)

cùng gốc claimer

Nguồn gốc (etymology)

AI