claimer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đưa ra yêu cầu; một nguyên đơndanh từA person who makes a claim; a claimant.
- Kẻ giả danh tước hiệu hoàng giadanh từA pretender to a royal title.
- Con ngựa đua được rao bán trước cuộc đua và giao cho người mua sau đódanh từA racehorse offered for sale before a race and delivered to the buyer afterwards.
- Cuộc đua đòi quyền lợidanh từA claiming race.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- claimerDạng gốc (base form)
- claimersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .