Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
claim a prize
Nghĩa chính
1
Giành một giải
Ví dụ
She
claimed
a
prize
at
the
festival
.
Cô ấy đã giành được một giải tại lễ hội.
Xuất hiện ở từ khác
claim
kết hợp
giành một giải
AI
1
Giành một giải
1
Giành một giải
1
Giành một giải