Dịch

claimable

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có thể đòi, có thể yêu sách; có thể thỉnh cầutính từkhông so sánh (not comparable)Able to be claimed.
  2. Một cái gì đó có thể được yêu cầudanh từSomething that can be claimed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. claimableDạng gốc (base form)
  2. claimablesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • ... .

AI