claimable
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Có thể đòi, có thể yêu sách; có thể thỉnh cầutính từkhông so sánh (not comparable)Able to be claimed.
- Một cái gì đó có thể được yêu cầudanh từSomething that can be claimed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- claimableDạng gốc (base form)
- claimablesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc claimableVí dụ
- .
- ... .