arrasar
C1động từ (verb)
/araˈsaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Làm phẳngđộng từto level, to smooth
- San bằng, phá hủyđộng từto raze, to destroy
- Tiêu diệt, tàn pháđộng từto annihilate, to devastate, to ravage, to exterminate
- Chiến thắng, đè bẹp, quét sạch (thành công phi thường)động từto triumph, to crush, to sweep (to be phenomenally successful)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể arrasarDanh động từ arrasandoPhân từ arrasado
| Presente | |
|---|---|
| yo | arraso |
| tú | arrasas |
| él/ella/Ud. | arrasa |
| nosotros | arrasamos |
| vosotros | arrasáis |
| ellos/Uds. | arrasan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Làm phẳng
San bằng
Tiêu diệt
Xuất hiện ở từ khác
- murderTiếng Anhtương đương