allanar
C1động từ (verb)
/aʒaˈnaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Làm phẳngđộng từto smooth, to flatten
- Vượt quađộng từto overcome
- Khuất phụcđộng từto subdue
- Đột nhập vào (bằng vũ lực)động từto break in (to enter by force)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể allanarDanh động từ allanandoPhân từ allanado
| Presente | |
|---|---|
| yo | allano |
| tú | allanas |
| él/ella/Ud. | allana |
| nosotros | allanamos |
| vosotros | allanáis |
| ellos/Uds. | allanan |
Họ từ (word family)
cùng gốc allanar1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Mở đường (đường đi)
- to pave (one's way)
Xuất hiện ở từ khác
- entrarđồng nghĩađột nhập trái phép (thuật ngữ pháp lý)