allanamiento
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aʝanaˈmjento/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Làm phẳngdanh từsmoothing, flattening
- Vụ trộmdanh từburglary
- Một cuộc khám xét được thực hiện theo lệnhdanh từa search conducted pursuant to a warrant
- Một cuộc đột kích của cảnh sátdanh từa police raid
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- allanamientoDạng gốc (base form)
- allanamientosSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đột nhập
- break-in