Dịch

allanamiento

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aʝanaˈmjento/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Làm phẳngdanh từsmoothing, flattening
  2. Vụ trộmdanh từburglary
  3. Một cuộc khám xét được thực hiện theo lệnhdanh từa search conducted pursuant to a warrant
  4. Một cuộc đột kích của cảnh sátdanh từa police raid

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. allanamientoDạng gốc (base form)
  2. allanamientosSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đột nhập
  1. break-in

AI