redada
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/reˈdada/
Nghĩa chính
- Bắt (cá)danh từcatch (of fish)
- Kéo (cá)danh từhaul (of fish)
- Cuộc đột kích (của cảnh sát, quân đội)danh từraid (by police, military)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- redadaDạng gốc (base form)
- redadasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cuộc đột kích (của cảnh sát, quân đội)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , 2021 : […]