Dịch

redada

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/reˈdada/

Nghĩa chính

  1. Bắt (cá)danh từcatch (of fish)
  2. Kéo (cá)danh từhaul (of fish)
  3. Cuộc đột kích (của cảnh sát, quân đội)danh từraid (by police, military)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. redadaDạng gốc (base form)
  2. redadasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cuộc đột kích (của cảnh sát, quân đội)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , 2021 : […]

AI