batida
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈtida/
Nghĩa chính
- Đánh đậpdanh từbeating
- Tìm kiếmdanh từsearch
- Cuộc đột kíchdanh từraid
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- batidaDạng gốc (base form)
- batidasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| crema batidadanh từ | danh từ | Kem tươi |
| tierra batidadanh từ | danh từ | Sân đất nện |
| mantequilla batida | Bơ đánh |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cuộc đột kích