Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tierra batida
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sân đất nện
danh từ
clay court
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
clay court
Sân đất nện
AI
1
Sân đất nện
1
Sân đất nện
1
Sân đất nện