Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
damage something
US
/ˈ
d
æ
m
ə
dʒ
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Làm hỏng cái gì
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cagar
Làm hỏng cái gì đó; vặn vít
Ví dụ
The
storm
damaged
the
roof
.
Cơn bão đã làm hỏng mái nhà.
Xuất hiện ở từ khác
damage
kết hợp
làm hỏng cái gì
AI
1
Làm hỏng cái gì
1
Làm hỏng cái gì
1
Làm hỏng cái gì