Dịch

damageful

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đặc trưng bởi hoặc gây ra thiệt hại; có hạitính từCharacterised by or causing damage; harmful

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

damage-ful

  1. từ tiếng Anh trung đạidamageful

AI