Dịch

repairer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người sửa chữa, người tu sửadanh từA person who repairs things.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. repairerDạng gốc (base form)
  2. repairersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • thợ chữa đồng h
  • : ; , , .

AI