repairer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người sửa chữa, người tu sửadanh từA person who repairs things.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- repairerDạng gốc (base form)
- repairersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- thợ chữa đồng h
- : ; , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa