Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Làm nặng thêm, trầm trọng hóa, gia tăngđộng từTo make (an offence) worse or more severe; to increase in offensiveness or heinousness.
- Làm trầm trọng, làm tồi tệ, làm nặng thêmđộng từTo make (any bad thing) worse.
- Chọc tức, làm bực mình, gây khó chịuđộng từTo exasperate; to provoke or irritate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aggravateNguyên thể (infinitive)
- aggravatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- aggravatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- aggravatingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- aggravate sthlàm trầm trọng thêm cái gì
- aggravate sblàm phiền, chọc tức ai
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aggravated assaultdanh từ | danh từ | Hành hung có tình tiết tăng nặng |
| aggravated burglary | Trộm cắp có tình tiết tăng nặng |
6 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Tính từ (adjective) 4
Phóng đại
- Phóng đại, cường điệu, làm quáTo give extra weight or intensity to; to exaggerate, to magnify.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- repairtrái nghĩalàm trầm trọng thêm
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc aggravateVí dụ
- prisoner's .Lời bào chữa của luật sư bị cáo chẳng những không làm nhẹ mà còn làm trầm trọng thêm tội danh của thân chủ.
- […] để làm tăng thêm sự kinh hoàng của cảnh tượng
- .Ben Bella cảm thấy khó chịu vì phải diễn đạt bằng tiếng Pháp do người Ai Cập không hiểu tiếng Ả Rập của anh ấy.