Nghĩa chính
- Hành hung có tình tiết tăng nặngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Assault with disregard for the value of life, or with a deadly weapon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aggravated assaultDạng gốc (base form)
- aggravated assaultsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- Lajos .
- .