Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Làm tồi tệ hơnđộng từngoại động từ (transitive)To make worse; to impair.
- Xấu đi, tồi tệ điđộng từnội động từ (intransitive)To become worse; to get worse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- worsen sthlàm cho cái gì tệ hơnStaff shortages were worsened by the flu epidemic.Tình trạng thiếu nhân viên càng trở nên trầm trọng hơn do dịch cúm.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| significantly worsen | Trở nên trầm trọng hơn | |
| worsen the situation | Làm tình hình tồi tệ hơn |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Đánh bại
- ngoại động từ (transitive)Đánh bại, vượt trộiTo get the better of; to worst.
Ví dụ
- , , .Rõ ràng là, ở điểm cụ thể mà chúng ta đang bàn đến, tình trạng của họ đang trở nên tồi tệ hơn rất nhiều.
- .Thời tiết đã trở nên xấu đi.
- Antonio’s .Bệnh tình của Antonio dường như chuyển biến xấu đi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa