agudizar
C2động từ (verb)
/aɡudiˈθaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Làm sắc nétđộng từto sharpen
- Làm xấu điđộng từto worsen
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể agudizarDanh động từ agudizandoPhân từ agudizado
| Presente | |
|---|---|
| yo | agudizo |
| tú | agudizas |
| él/ella/Ud. | agudiza |
| nosotros | agudizamos |
| vosotros | agudizáis |
| ellos/Uds. | agudizan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh