Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Sự đi xuống, sự sụt dốc, sự rơi xuốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Downward movement, fall.
- Sự suy giảm, sự sa sútdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A deterioration of condition; a weakening or worsening.
- Sự giảm sút, sự sụt giảmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A reduction or diminution of activity, prevalence or quantity.
- Đi xuống, hạ xuốngđộng từnội động từ (intransitive)To move downwards, to fall, to drop.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- decline by sthgiảm cái gìSales of whole milk declined by 4 per cent.Doanh số bán sữa nguyên chất đã giảm 4 phần trăm.
- decline in sthgiảm việc gìThe city declined in importance in the nineteenth century.Thành phố này giảm tầm quan trọng vào thế kỷ mười chín.
- decline sthtừ chối cái gìto decline an offer/invitationtừ chối một lời mời/lời mời
- decline to do sthtừ chối làm gìTheir spokesman declined to comment on the allegations.Người phát ngôn của họ từ chối bình luận về các cáo buộc.
- decline (sth)chia (cái gì)
- decline of sthsự suy giảm cái gìthe decline of seabird populationssự suy giảm của quần thể chim biển
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| decline a request | Từ chối yêu cầu | |
| decline an offer | Từ chối đề nghị | |
| decline in sales | Sự sụt giảm doanh số | |
| decline rapidly | Giảm nhanh | |
| decline sharply | Giảm mạnh | |
| decline the invitation | Từ chối lời mời | |
| decline to comment | Từ chối bình luận | |
| economic decline | Sự suy thoái kinh tế |
11 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 9
Sự từ chối
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự từ chối, sự khước từThe act of declining or refusing something.
Xuất hiện ở từ khác
- developmenttrái nghĩasự suy giảm, đi xuống
- dropđồng nghĩaCó thể chỉ mức giảm hoặc sự suy giảm.
- growthtrái nghĩaThường là sự giảm dần trong thời gian.
- offertrái nghĩatừ chối một cách lịch sự
- passđồng nghĩaThường lịch sự và giữ lại quyền của người được đề nghị.
- primetrái nghĩagiai đoạn suy giảm, ngược lại với đỉnh cao
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc declineNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạideclinen
- từ tiếng Latinhdeclīnō“to bend, turn aside, deflect, inflect, decline”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*ḱley-
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Máy bay đột ngột lao xuống trước khi phi công giành lại quyền kiểm soát.
- .Anh ấy đã trải qua sự suy giảm đột ngột về sức khỏe.
- .Đã có một sự sụt giảm nhanh chóng trong giá cổ phiếu.