descenso
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/desˈθenso/
Nghĩa chính
- Sự đi xuống, sự hạ xuốngdanh từdescent
- Sự suy giảm, sự đi xuốngdanh từdecline
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- descensoDạng gốc (base form)
- descensosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| descenso al infierno | Sa xuống địa ngục | |
| descenso de precios | Sự giảm giá | |
| descenso de temperatura | Sự giảm nhiệt độ | |
| descenso gradual | Sự sụt giảm dần | |
| descenso de ríos | Đi bè | |
| descenso rápido | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Đêm qua nhiệt độ giảm đột ngột.
- ¿ ?Họ bắt đầu sự sụt giảm từ đâu?
- .Hoặc chúng ta chơi tốt hơn, hoặc sẽ chịu xấu hổ vì một lần sụt giảm nữa.
Họ từ (word family)
cùng gốc descensoTừ liên quan (related word)