ascenso
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/asˈθenso/
Nghĩa chính
- Sự thăng chức, sự thăng tiếndanh từpromotion (in particular, a work promotion)
- Sự leo lên, sự đi lêndanh từascent
- Sự gia tăng, sự vươn lêndanh từrise
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ascensoDạng gốc (base form)
- ascensosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ascenso social | Sự thăng tiến xã hội | |
| conseguir un ascenso | Được thăng chức | |
| ascenso de categoría | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ascensoTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy ghen tị với sự thăng tiến của bạn mình.
- .Công ty đã khen thưởng anh ấy bằng việc thăng chức.
- .Lẽ ra tôi phải nhận được đợt thăng chức đó.