ascensor
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/asenˈsoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Thang máydanh từelevator, lift
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ascensorDạng gốc (base form)
- ascensoresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| operador de ascensor | Thợ vận hành thang máy |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thang máy
Họ từ (word family)
cùng gốc ascensorTừ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- liftTiếng Anhtương đương