Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ascensorista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người vận hành thang máy, nhân viên thang máy
danh từ
elevator operator, lift attendant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ascensorista
Dạng gốc
(base form)
ascensorista
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người vận hành thang máy
1
Người vận hành thang máy
1
Người vận hành thang máy