Nghĩa chính
- Từ chốiđộng từTo refuse, decline, or deny.
- Vặn nhỏđộng từTo reduce the power, etc. of something by means of a control, such as the volume, heat, or light.
- Gập xuốngđộng từTo reposition by turning, flipping, etc. in a downward direction; to double or fold down.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- turn downNguyên thể (infinitive)
- turns downNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- turned downQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- turning downPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| turn down something | Vặn nhỏ lại (âm lượng, nhiệt độ) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy đã từ chối tất cả lời đề nghị giúp đỡ của chúng tôi.
- , .Khi nước sôi lên, vặn nhỏ lửa để liu riu.
- .Lật chăn xuống để chúng thoáng khí.
Xuất hiện ở từ khác
- rejectđồng nghĩatừ chối lời mời hoặc tình cảm