ruina
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈrwina/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự đổ nát, cảnh hoang tàndanh từruin, decay, wreck (also figurative)
- Sự sụp đổ, sự suy tàn, sự phá sảndanh từdecline, downfall
- Tàn tích, phế tích, đống đổ nátdanh từruins
- Dạng chia của ruinarđộng từinflection of ruinar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ruinaDạng gốc (base form)
- ruinasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caer en la ruina | Rơi vào cảnh khánh kiệt | |
| causar ruina | Gây phá sản | |
| estar en ruinas | Điêu tàn | |
| evitar la ruina | Tránh điêu tàn | |
| llevar a la ruina | Dẫn đến phá sản | |
| salvar de la ruina | Cứu khỏi sự phá sản | |
| ruinas mayas | Tàn tích Maya |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Tàn phá
- Tàn phá, làm sụp đổ, làm khánh kiệtthird-person singular present indicative
Xuất hiện ở từ khác
- deathTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc ruinaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy cuối cùng sẽ tự đưa mình vào sự sụp đổ.
- .Cái bãi đó đang đưa đất nước vào tình trạng sụp đổ.
- .Chúng tôi phát hiện ra tàn tích của một nền văn minh cổ đại.