Dịch

ruina

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈrwina/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Sự đổ nát, cảnh hoang tàndanh từruin, decay, wreck (also figurative)
  2. Sự sụp đổ, sự suy tàn, sự phá sảndanh từdecline, downfall
  3. Tàn tích, phế tích, đống đổ nátdanh từruins
  4. Dạng chia của ruinarđộng từinflection of ruinar:

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ruinaDạng gốc (base form)
  2. ruinasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

caer en la ruinaRơi vào cảnh khánh kiệt
causar ruinaGây phá sản
estar en ruinasĐiêu tàn
evitar la ruinaTránh điêu tàn
llevar a la ruinaDẫn đến phá sản
salvar de la ruinaCứu khỏi sự phá sản
ruinas mayasTàn tích Maya

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Tàn phá
  1. Tàn phá, làm sụp đổ, làm khánh kiệtthird-person singular present indicative

Ví dụ

  • .Anh ấy cuối cùng sẽ tự đưa mình vào sự sụp đổ.
  • .Cái bãi đó đang đưa đất nước vào tình trạng sụp đổ.
  • .Chúng tôi phát hiện ra tàn tích của một nền văn minh cổ đại.

AI